blue sage

blue sage

A gardener carefully prunes a blue sage in a sunny herb garden.

Định nghĩa

Danh từ: "blue sage" tên gọi chung cho một số loài cây thơm (cây thơm loại cây thân thảo hoặc cây bụi thơm) hoa màu xanh lam hoặc xanh tím. Cụ thể, "blue sage" có thể chỉ: - Loài cây Salvia azurea ( thơm xanh): một loài cây thơm hoa màu xanh lam đậm, thường mọcvùng đồng cỏ khô phía đông Hoa Kỳ. - Loài cây Salvia farinacea ( thơm bột): một loài cây thơm hoa màu xanh lam nhạt hoặc xanh tím, phổ biếnmiền tây Bắc Mỹ Trung Mỹ, thường được trồng làm cảnh. - Loài cây Salvia clevelandii ( thơm Cleveland): một loài cây bụi màu xám (hoary leaves), hoa màu xanh lam, mọcvùng khô hạn phía tây Bắc Mỹ. - Loài cây Salvia texana ( thơm Texas): một loài cây thơm hoa màu xanh lam rực rỡ (intensely blue), mọc ở Texas.

dụ sử dụng
  • (Cây thơm xanh trong vườn tôi nở hoa mỗi mùa với những bông hoa xanh lam nổi bật.)
  • (Cây thơm xanh thường được trồng giá trị trang trí khả năng chịu hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blue sage" có thể được dùng trong ngữ cảnh thảo dược hoặc làm cảnh:
    • Some species of blue sage are used in traditional medicine for their aromatic properties. (Một số loài thơm xanh được sử dụng trong y học cổ truyền đặc tính thơm của chúng.)
    • The term "blue sage" is a common name, not a scientific classification, so it may refer to different species depending on the region. (Thuật ngữ " thơm xanh" tên thông thường, không phải phân loại khoa học, vậy có thể chỉ các loài khác nhau tùy theo khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Sage (danh từ): cây thơm (tên chung cho chi Salvia).
    • Common sage is used in cooking, while blue sage is often ornamental. ( thơm thông thường được dùng trong nấu ăn, trong khi thơm xanh thường cây cảnh.)
  • Blue (tính từ): màu xanh lam.
    • The blue flowers of this sage are very attractive. (Những bông hoa xanh lam của cây thơm này rất hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Salvia azurea: tên khoa học của một loài thơm xanh.
  • Salvia farinacea: tên khoa học của một loài thơm xanh khác ( thơm bột).
  • Texas sage: tên gọi khác của một loài thơm xanh (Salvia texana) ở Texas.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "blue sage". Tuy nhiên, từ "sage" trong tiếng Anh cũng có nghĩa "nhà hiền triết" (người thông thái), nhưng điều này không liên quan đến nghĩa thực vật học.

Từ gần giống